Sitemap

Từ 'khar' có nghĩa là 'đen'.Nó được sử dụng để mô tả một cái gì đó tối tăm hoặc u ám.Ví dụ, bạn có thể nói rằng thời tiết là không tốt vì trời mưa rất lớn.Ngoài ra, bạn có thể sử dụng từ này để mô tả một người rất nghiêm túc hoặc trang trọng.

'Khar' được phát âm như thế nào trong tiếng Ba Tư?

Từ 'khar' được phát âm là / xɑːr / trong tiếng Ba Tư.Nó là chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Ba Tư và nó được phát âm giống như từ "car" trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của từ 'khar' là gì?

Từ 'khar' có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư cổ đại.Từ này có nghĩa là 'đen'.

'Khar' có phải là một từ phổ biến trong tiếng Ba Tư không?

Vâng, 'khar' là một từ phổ biến trong tiếng Ba Tư.Nó có nghĩa là "đen" hoặc "tối.

Làm thế nào có thể sử dụng 'khar' trong một câu?

Từ "khar" có thể được sử dụng trong một câu để có nghĩa là "người ba tư".Ví dụ: bạn có thể nói "Tôi đến từ Iran, vì vậy tôi biết khar.

Một số câu ví dụ có chứa 'khar' là gì?

Đây là một số câu ví dụ có chứa 'khar'.Có nhiều ví dụ khác có thể được đưa ra, nhưng những ví dụ này sẽ giúp bạn có một khởi đầu tốt trong việc hiểu từ tiếng Ba Tư này.

  1. خرجت من المدينة في أيامك لأنها تعبد القرآن لغيره
  2. هو واحد من السائلين الذين يعتقدون بالقرآن لا يعرفونه
  3. إِسْمَاعِيلَ: {وَالْمُسْتَعْمِلِينَ} [البقرة: 255]
  4. وَالْمُسْتَعْمِلِينَ {مِمَّا} [البقرة: 255]
  5. كان ابو معاذ يتبع السورة وهو مؤمن بالله وبالدي 裔 مستعملة لها
  6. (...) استعملوا الديوان وادعو os yomamu bi-llahi wa-bi-dawliyatihim mukhtalifuna kharabuhum - "Bạn nên sử dụng luật pháp và kêu gọi các vị thần của bạn, nhưng đừng quên Chúa, Đấng đã tạo ra bạn và đã hướng dẫn bạn." (Kinh Qur'an, 2:25 (...) استعملوا الدیک‌کی ویدعو os yadikka weda'a - "Sử dụng trí tuệ của bạn và kêu gọi anh ta." (...) نصیبی!إِسْمَاعِیلَ {...} [الکبېر: 6] (...) «(...)»

Bạn có thể cho tôi định nghĩa về 'khar' được không?

Từ 'khar' có nghĩa là "đen" trong tiếng Ba Tư.Nó được sử dụng như một thuật ngữ của sự yêu mến, tương tự như từ tiếng Anh "darling".Khar cũng có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả thứ gì đó u ám hoặc u ám.

Bạn đã nghe từ 'khar' ở đâu?

Từ 'khar' có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư và nó có nghĩa là 'bóng tối'.Nó có thể được sử dụng như một danh từ hoặc một động từ.Ví dụ: bạn có thể nói "Tôi đang đi đến cửa hàng" hoặc "Anh ấy đã ăn khar.

Nó có nghĩa gì khi ai đó sử dụng từ 'khar'?

Khi ai đó sử dụng từ 'khar', họ đang đề cập đến tiếng Ba Tư.Trong tiếng Ba Tư, từ 'khar' có nghĩa là 'anh yêu'.Vì vậy, khi một người nói rằng ai đó là khar của họ, họ đang nói rằng người đó là người đặc biệt và được yêu mến.

Bạn có biết bất kỳ từ nào khác đến từ tiếng Ba Tư không?

Một số từ tiếng Ba Tư có nguồn gốc từ ngôn ngữ này bao gồm: khara (nghĩa là "đen"), harakat (nghĩa là "chuyển động"), và zendegi (nghĩa là "cuộc sống"). Ngoài ra, có một số từ tiếng Ba Tư đã đi vào từ điển tiếng Anh, bao gồm bazaar, chador và shah.

Bạn có biết ngôn ngữ khar ban đầu đến từ gì không?

Ngôn ngữ khar có nguồn gốc từ ngôn ngữ Ba Tư cổ đại.Nó vẫn được nói ở Iran ngày nay, và nó cũng là một trong những ngôn ngữ chính thức của Afghanistan.Khar là một phương ngữ của Ba Tư, và nó có ngữ pháp và từ vựng độc đáo của riêng mình.Ngoài ra còn có nhiều phương ngữ của khar, khác nhau đáng kể giữa các vùng.

Có bất kỳ nghĩa nào khác cho khar ngoài ý nghĩa của nó trong tiếng Ba Tư không?

Có một vài nghĩa khác cho từ khar trong tiếng Ba Tư, nhưng chúng không được sử dụng phổ biến.Một nghĩa là "đen" hoặc "tối".Một nghĩa khác là "hạnh phúc" hoặc "thú vị."Cuối cùng, khar cũng có thể có nghĩa là “một loại cây.

Tất cả danh mục: Đốm