Sitemap

Từ tiếng Tây Ban Nha cho hải mã là "válorus".

Làm thế nào để bạn nói hải mã trong tiếng Tây Ban Nha?

Hải mã trong tiếng Tây Ban Nha:

La walrus es una criatura marina que se parece a un elefante.Se dice que el the animal más grande del mundo.Palabra "hải mã" viene de la antigua lengua inglesa y significa "el gordo".

Từ tiếng Tây Ban Nha cho hải mã có nghĩa là gì?

Từ tiếng Tây Ban Nha cho hải mã là "balú".Nó được phát âm là "buh-LOO-rus". Từ tiếng Anh của hải mã là "walrus".Nó được phát âm là "wah-LOO-rus". Từ tiếng Tây Ban Nha cho cá voi có nghĩa là gì?Từ tiếng Tây Ban Nha cho cá voi có nghĩa là "máquina de hielo" hoặc "máquina del hielo".Nó được phát âm là "muh-kuhn-duh duh HEE-luh." Từ tiếng Tây Ban Nha cho warthog có nghĩa là gì?Từ tiếng Tây Ban Nha cho warthog có nghĩa là "verrugoso" hoặc "verrucoso."Nó được phát âm là VURR-ruhgoh. Từ chồn trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?Từ tiếng Tây Ban Nha cho chồn có nghĩa là "lagartija" hoặc lagartijas.Nó được phát âm là LAHGARTEE'-jah. Từ sói trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?

Từ tiếng Tây Ban Nha cho chó sói có nghĩa là "lobo".Nó có thể được dịch thành “sói”, “chó” hoặc thậm chí là “chó sói” tùy thuộc vào cách nó được sử dụng trong một câu cụ thể.Cách phát âm của thuật ngữ này có thể khác nhau tùy theo khu vực và phương ngữ, nhưng nó thường giống như cách bạn nói “tôm hùm” trong tiếng Anh.

Làm thế nào để bạn phát âm từ tiếng Tây Ban Nha cho hải mã?

Từ hải mã trong tiếng Tây Ban Nha là "hirundo", được phát âm giống như "hye-roo-duh".Cách phát âm của chữ "r" trong tiếng Tây Ban Nha khác nhau tùy thuộc vào cách nó được phát âm trong các giọng khác nhau, nhưng hầu hết mọi người nói rằng nó được phát âm giống như từ "car" trong tiếng Anh.Vì vậy, để nói hải mã trong tiếng Tây Ban Nha, bạn sẽ nói "hirundo cariño" hoặc đơn giản là "carihuela".

Từ tiếng Tây Ban Nha cho hải mã đến từ đâu?

Từ tiếng Tây Ban Nha cho hải mã xuất phát từ tiếng Latinh có nghĩa là “wale” hoặc “cá voi”.Từ tiếng Anh cho hải mã cũng bắt nguồn từ từ tiếng Latinh này.

Là từ tiếng Tây Ban Nha cho hải mã nam tính hay nữ tính?

Từ tiếng Tây Ban Nha cho hải mã là "huarache."Hình thức nam tính là "huarache masculino" và hình thức nữ tính là "huarache femenina.

một ví dụ về một câu sử dụng từ tiếng Tây Ban Nha cho hải mã là gì?

Làm thế nào để bạn nói hải mã trong tiếng Tây Ban Nha?Hải mã là một từ không được sử dụng phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha, nhưng nó có thể được tìm thấy trong một số cách diễn đạt.Ví dụ: "el barco era una gran verdadera fortuna" có nghĩa là "con tàu là một tài sản lớn thực sự."Câu này sử dụng từ "verdadera," có nghĩa là "đúng".Thành ngữ hải mã là "el barco era un walrus."Cụm từ này sử dụng từ "hải mã", là một loài động vật có mõm dài và có ngà.Cụm từ này có nghĩa là "con tàu khổng lồ như một con hải mã.

Bạn có thể cho tôi một ví dụ khác về câu sử dụng từ tiếng Tây Ban Nha cho hải mã không?

Trong tiếng Tây Ban Nha, từ hải mã là "huevo de monte".Đây là một ví dụ về câu sử dụng từ này: El hombre cogió un huevo de monte. ("Người đàn ông chộp lấy một quả trứng hải mã.

một số từ khác có nghĩa tương tự như từ tiếng Tây Ban Nha cho hải mã là gì?

  1. Oso pardo (gấu thảo nguyên)
  2. Odnopodobny (bạch tuộc)
  3. Giganton (khổng lồ)
  4. Delfín (cá heo)
  5. Narváez (phương trình Navier-Stokes)
  6. Gélido (lạnh)
  7. Escamoso (có vảy, xù xì)
  8. Armadillo(armadillo, thú ăn kiến, nhím).

Có bất kỳ từ nào khác có âm thanh tương tự như Sapañolword para walruz không?

Hải mã là một từ có thể được dịch thành "hải mã" trong tiếng Tây Ban Nha.Có những từ khác có âm tương tự với hải mã, chẳng hạn như zorro (một loại cáo), được gọi là zorro rojo (cáo đỏ). Các từ tiếng Tây Ban Nha khác nghe giống hải mã bao gồm ballena (cá voi) và piraña (cướp biển).

.Một số lỗi phổ biến mắc phải khi nói từ tiếng Tây Ban Nha para walruz là gì?

Làm thế nào để nói Walrus trong tiếng Tây Ban Nha?

Para walruz là từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là "dành cho hải mã."Những sai lầm phổ biến khi nói para walruz bao gồm phát âm nó là "pah-rah wahl-roos" hoặc phát âm sai chữ r thành z.Để nói đúng para waluz, hãy đảm bảo phát âm chính xác từng chữ cái của từ.Ngoài ra, hãy nhớ rằng para waluz được phát âm giống như từ tiếng Anh "con vẹt.

.Làm thế nào để tránh mắc lỗi khi nói từ tiếng Tây Ban Nha para walruz?

Khi nói tiếng Tây Ban Nha, làm thế nào bạn có thể nói "hải mã" một cách chính xác?Hải mã là một từ khó phát âm đối với người nói tiếng Anh, vì vậy điều quan trọng là học cách nói đúng cách bằng tiếng Tây Ban Nha.Dưới đây là một số mẹo về cách nói hải mã bằng tiếng Tây Ban Nha:

Từ para walruz có nghĩa là "dành cho hải mã."Khi nói từ này, bạn nên sử dụng hậu tố -uz khi chia động từ.Ví dụ, para el hombre sẽ được phát âm là "para el hombre-uz."Để đảm bảo rằng bạn đang phát âm từ đó một cách chính xác, hãy tập nói to từ đó nhiều lần.Bạn cũng có thể tra cứu các nguồn trực tuyến hoặc nhờ người bản ngữ giúp đỡ.

.Bạn có bất cứ lời khuyên nào khác về cách học từ tiếng Tây Ban Nha para wawalruz không?

Từ tiếng Tây Ban Nha cho hải mã là "walrus".Để nói từ này bằng tiếng Tây Ban Nha, bạn sẽ nói "el walrus".

Tất cả danh mục: Đốm